Hỗ trợ trực tuyến
Liên kết website - Tỷ giá
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23335 23455
EUR 25984.04 26791.63
GBP 29318.26 29787.54
JPY 206.39 214.52
AUD 15890.99 16258.66
HKD 2937.5 3002.48
SGD 16776.21 17078.86
THB 719.45 749.45
CAD 17084.65 17532.86
CHF 23029.51 23491.91
DKK 0 3561.4
INR 0 348.32
KRW 17.98 20.52
KWD 0 79739.25
MYR 0 5625.15
NOK 0 2719.86
RMB 3272 1
RUB 0 402.63
SAR 0 6466.15
SEK 0 2468.49
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Tin mới đăng
Đối tác - Quảng cáo
Thống kê truy cập
Số lượt truy cập 270.205
Tổng số Thành viên 3
Số người đang xem 33
Bản đồ số